蓋抹 gài mǒ · cái mạt Hán Việt: cái mạt · Pinyin: gài mǒ Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 抹 (mạt)Pinyingài mǒHán Việtcái mạtCấu tạo蓋 + 抹 · cái + mạt nghĩa thành phần: cái + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂改;掩盖。Tân Hoa Tự Điển 1.涂改;掩盖。