蓋板
cái bản
Hán Việt: cái bản · Pinyin: gài bǎn
Tổng quan
tấm che: miếng che/tấm đậy/lớp bọc ngoài/lớp đậy phủ
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm che: miếng che/tấm đậy/lớp bọc ngoài/lớp đậy phủ
- Cihui 1. tấm che; miếng che; tấm đậy。用來封閉或蓋住容器、箱子或結構物截面的端部或頂部的蓋、罩或頂。 2. lớp bọc ngoài; lớp đậy phủ。木板房的外墻上或木房頂上的第一層木板或防水材料。
Eng
- Cihui 蓋板 àibǎn n. covering board M:ge/²kuài