蓋果 cái quả Hán Việt: cái quả Tổng quan (thực vật học) quả hộp Cấu tạo: 蓋 (cái) + 果 (quả)Hán Việtcái quảCấu tạo蓋 + 果 · cái + quả nghĩa thành phần: cái + quả Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) quả hộpEngCihui 蓋果 àiguǒ n. <bot.> pyxidium M:ge/²zhī