蓋柿

gài shì cái thị

Hán Việt: cái thị · Pinyin: gài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柿子的一种。果实大,扁圆,靠近果蒂的地方有一圈凹痕,没有核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柿子的一种。果实大,扁圆,靠近果蒂的地方有一圈凹痕,没有核。

Eng

  • Cihui 蓋柿 gàishì n. a kind of persimmon M:ge/²zhī