蓋玻片 gài bō piàn · cái pha phiến Hán Việt: cái pha phiến · Pinyin: gài bō piàn Tổng quan coverslip Cấu tạo: 蓋 (cái) + 玻 (pha) + 片 (phiến)Pinyingài bō piànHán Việtcái pha phiếnCấu tạo蓋 + 玻 + 片 · cái + pha + phiến nghĩa thành phần: cái + pha + phiến Nghĩa EngCC-CEDICT coverslipCihui coverslip