盖盖儿

cái cái nhi

Hán Việt: cái cái nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 蓋 (cái) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đậy nắp
  • Biên soạn cover with a lid

Eng

  • Cihui 蓋蓋兒 ài gàir v.o. cover with a lid

Từ liên quan

Gần nghĩa

盖儿