蓋短

gài duǎn cái đoản

Hán Việt: cái đoản · Pinyin: gài duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩盖不足之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖不足之处。