蓋碗

gài wǎn cái oản

Hán Việt: cái oản · Pinyin: gài wǎn

Tổng quan

tách trà có nắp

Cấu tạo: (cái) + (oản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách trà có nắp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有蓋的茶杯。比蓋盅兒大些。《紅樓夢》第四一回:「然後眾人都是一色官窯脫胎填白蓋碗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)带盖儿的茶碗~茶ㄧ细瓷~。

Eng

  • CC-CEDICT lidded teacup
  • Cihui lidded teacup