盖章

gài zhāngcái chương

Hán Việt: cái chương · Pinyin: gài zhāng

Tổng quan

con dấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

蓋圖章。如:「這份契約書要簽名、蓋章。」也作「蓋戮兒」。

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 章 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng dấu
  • Cihui đóng mộc
  • Cihui xác nhận
  • Biên soạn affix seal; stamp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓋圖章。如:「這份契約書要簽名、蓋章。」也作「蓋戮兒」。

Eng

  • Cihui to affix a seal; to stamp (a document); to sign off on sth

Đức

  • Handedict (ab)stempeln, siegeln

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

盖印