蓋纏 gài chán · cái triền Hán Việt: cái triền · Pinyin: gài chán Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 纏 (triền)Pinyingài chánHán Việtcái triềnCấu tạo蓋 + 纏 · cái + triền nghĩa thành phần: cái + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓五盖与十缠皆烦恼之数,故以"盖缠"指代烦恼。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓五盖与十缠皆烦恼之数,故以"盖缠"指代烦恼。