蓋起 cái khởi Hán Việt: cái khởi Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 起 (khởi)Hán Việtcái khởiCấu tạo蓋 + 起 · cái + khởi nghĩa thành phần: cái + khởi Nghĩa EngCihui 蓋起 àiqǐ r.v. build up