蓋過

gài guò cái quá

Hán Việt: cái quá · Pinyin: gài guò

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胜过,超过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胜过,超过。