蓋醬

gài jiàng cái tương

Hán Việt: cái tương · Pinyin: gài jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹覆瓿。比喻自己的著作价值不高。多用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹覆瓿。比喻自己的著作价值不高。多用作谦词。