蓋闕

gài quē cái khuyết

Hán Việt: cái khuyết · Pinyin: gài quē

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《论语.子路》"君子于其所不知,盖阙如也。"后"盖阙"连用,指缺少,阙疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.子路》"君子于其所不知,盖阙如也。"后"盖阙"连用,指缺少,阙疑。