蓋高

gài gāo cái cao

Hán Việt: cái cao · Pinyin: gài gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.小雅.正月》"谓天盖高,不敢不局。"后用以指天。古以天比帝王,因亦指帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.小雅.正月》"谓天盖高,不敢不局。"后用以指天。古以天比帝王,因亦指帝王。