盜買 dào mǎi · đạo mãi Hán Việt: đạo mãi · Pinyin: dào mǎi Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 買 (mãi)Pinyindào mǎiHán Việtđạo mãiCấu tạo盜 + 買 · đạo + mãi nghĩa thành phần: đạo + mãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"盗买"; 非法购买。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盗买"。 2.非法购买。