盜伐
đạo phạt
Hán Việt: đạo phạt · Pinyin: dào fá
Tổng quan
chặt phá rừng trái phép
Nghĩa
Việt
- Cihui chặt phá rừng trái phép
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非法砍伐。如:「維護自然景觀,請勿任意盜伐林木。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"盗伐"; 偷砍;违法砍伐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盗伐"。 2.偷砍;违法砍伐。
Eng
- CC-CEDICT to unlawfully fell trees
- Cihui to unlawfully fell trees
ja
- JMdict secretly felling trees