盜儒 đạo nho Hán Việt: đạo nho Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 儒 (nho)Hán Việtđạo nhoCấu tạo盜 + 儒 · đạo + nho nghĩa thành phần: đạo + nho Nghĩa EngCihui 盜儒 àorú n. corrupt scholar; immoral intellectual M:ge/¹míng