盜兵

dào bīng đạo binh

Hán Việt: đạo binh · Pinyin: dào bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以狡诈手段取胜之兵; 叛乱之兵; 谓盗取兵权。指叛乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以狡诈手段取胜之兵。 2.叛乱之兵。 3.谓盗取兵权。指叛乱。