盜具

dào jù đạo cụ

Hán Việt: đạo cụ · Pinyin: dào jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为盗之具。指谋取私利的手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为盗之具。指谋取私利的手段。