盜典 dào diǎn · đạo điển Hán Việt: đạo điển · Pinyin: dào diǎn Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 典 (điển)Pinyindào diǎnHán Việtđạo điểnCấu tạo盜 + 典 · đạo + điển nghĩa thành phần: đạo + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私下典当抵押。Tân Hoa Tự Điển 1.私下典当抵押。