盜發

dào fā đạo phát

Hán Việt: đạo phát · Pinyin: dào fā

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私下非法发掘; 私自开拆;私下泄露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私下非法发掘。 2.私自开拆;私下泄露。