盜名
đạo danh
Hán Việt: đạo danh · Pinyin: dào míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窃取名声; 盗贼之名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.窃取名声。 2.盗贼之名。
Eng
- Cihui 盜名 dàomíng v.o. steal undeserved glory
Hán Việt: đạo danh · Pinyin: dào míng