盜聽 đạo thính Hán Việt: đạo thính Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 聽 (thính)Hán Việtđạo thínhCấu tạo盜 + 聽 · đạo + thính nghĩa thành phần: đạo + thính Nghĩa EngCihui 盜聽 àotīng v. 1. eavesdrop 2. wiretap