盗宄

dào guǐđạo quĩ

Hán Việt: đạo quĩ · Pinyin: dào guǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盗贼作乱。

Cấu tạo: 盜 (đạo) + 宄 (quĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盗贼作乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

盗伐 · 盗刷 · 盗劫 · 盗匪 · 盗卖 · 盗印 · 盗取 · 盗号