盗幸 đạo hạnh Hán Việt: đạo hạnh Tổng quan Cấu tạo: 盗 (đạo) + 幸 (hạnh)Hán Việtđạo hạnhCấu tạo盗 + 幸 · đạo + hạnh nghĩa thành phần: đạo + hạnh