盜錄
đạo lục
Hán Việt: đạo lục · Pinyin: dào lù
Tổng quan
sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.) | quay lén
Nghĩa
Việt
- Cihui sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.) | quay lén
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以非法方式,錄製具有版權的錄音帶或錄影帶等出版品。如:「不肖的廠商,以盜錄的方式,謀取高額的利潤。」
Eng
- CC-CEDICT to pirate (an audio recording, movie etc)|to bootleg
- Cihui to pirate (an audio recording, movie etc); to bootleg