盜患 dào huàn · đạo hoạn Hán Việt: đạo hoạn · Pinyin: dào huàn Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 患 (hoạn)Pinyindào huànHán Việtđạo hoạnCấu tạo盜 + 患 · đạo + hoạn nghĩa thành phần: đạo + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盗劫的祸害。Tân Hoa Tự Điển 1.盗劫的祸害。