盜截 dào jié · đạo tiệt Hán Việt: đạo tiệt · Pinyin: dào jié Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 截 (tiệt)Pinyindào jiéHán Việtđạo tiệtCấu tạo盜 + 截 · đạo + tiệt nghĩa thành phần: đạo + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非法截留。亦指非法截留的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.非法截留。亦指非法截留的财物。