盜摩

dào mó đạo ma

Hán Việt: đạo ma · Pinyin: dào mó

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓偷磨金属钱币以取其屑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓偷磨金属钱币以取其屑。