盜明 dào míng · đạo minh Hán Việt: đạo minh · Pinyin: dào míng Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 明 (minh)Pinyindào míngHán Việtđạo minhCấu tạo盜 + 明 · đạo + minh nghĩa thành phần: đạo + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹掠美。谓窃取他人智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹掠美。谓窃取他人智慧。