盜案
đạo án
Hán Việt: đạo án · Pinyin: dào àn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"盗案"; 有关抢劫的案件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盗案"。 2.有关抢劫的案件。
Eng
- Cihui 盜案 dào'àn n. a case of theft/larceny/robbery/burglary M:²jiàn/¹qǐ