盜法 dào fǎ · đạo pháp Hán Việt: đạo pháp · Pinyin: dào fǎ Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 法 (pháp)Pinyindào fǎHán Việtđạo phápCấu tạo盜 + 法 · đạo + pháp nghĩa thành phần: đạo + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盗律。Tân Hoa Tự Điển 1.盗律。