盜版

dào bǎn đạo bản

Hán Việt: đạo bản · Pinyin: dào bǎn

Tổng quan

lậu | phi pháp | xem thêm 正版

Cấu tạo: (đạo) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lậu | phi pháp | xem thêm 正版

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 透過不正當的途徑翻印或翻拷具有版權的書本或錄音帶等所得的版本。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盗版"; 盗印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盗版"。 2.盗印。

Eng

  • CC-CEDICT pirated|illegal|see also 正版[zheng4 ban3]
  • Cihui pirated; illegal; see also 正版