盜犯
đạo phạm
Hán Việt: đạo phạm · Pinyin: dào fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"盗犯"; 犯有偷窃﹑抢劫或反叛罪行的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盗犯"。 2.犯有偷窃﹑抢劫或反叛罪行的人。
ja
- JMdict burglary|larceny
Hán Việt: đạo phạm · Pinyin: dào fàn