盜狗 dào gǒu · đạo cẩu Hán Việt: đạo cẩu · Pinyin: dào gǒu Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 狗 (cẩu)Pinyindào gǒuHán Việtđạo cẩuCấu tạo盜 + 狗 · đạo + cẩu nghĩa thành phần: đạo + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偷食的狗; 杀狗。Tân Hoa Tự Điển 1.偷食的狗。 2.杀狗。