盜獵

dào liè đạo liệp

Hán Việt: đạo liệp · Pinyin: dào liè

Tổng quan

săn trộm (săn bắt trái phép)

Cấu tạo: (đạo) + (liệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui săn trộm (săn bắt trái phép)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非法捕獵動物。如:「保護野生動物,請勿任意盜獵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非法捕猎:禁止~国家保护动物。

Eng

  • CC-CEDICT to poach (illegally hunt game)
  • Cihui to poach (illegally hunt game)