盗穴 đạo huyệt Hán Việt: đạo huyệt Tổng quan Cấu tạo: 盗 (đạo) + 穴 (huyệt)Hán Việtđạo huyệtCấu tạo盗 + 穴 · đạo + huyệt nghĩa thành phần: đạo + huyệt