盜窟 dào kū · đạo quật Hán Việt: đạo quật · Pinyin: dào kū Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 窟 (quật)Pinyindào kūHán Việtđạo quậtCấu tạo盜 + 窟 · đạo + quật nghĩa thành phần: đạo + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盗巢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盗巢。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa山寨