盜端 dào duān · đạo đoan Hán Việt: đạo đoan · Pinyin: dào duān Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 端 (đoan)Pinyindào duānHán Việtđạo đoanCấu tạo盜 + 端 · đạo + đoan nghĩa thành phần: đạo + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为盗的开端。Tân Hoa Tự Điển 1.为盗的开端。