盜臣
đạo thần
Hán Việt: đạo thần · Pinyin: dào chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓盗窃府库财物的官吏; 叛臣;簒夺之臣; 盗名欺世的官吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓盗窃府库财物的官吏。 2.叛臣;簒夺之臣。 3.盗名欺世的官吏。
Hán Việt: đạo thần · Pinyin: dào chén