盜船 dào chuán · đạo thuyền Hán Việt: đạo thuyền · Pinyin: dào chuán Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 船 (thuyền)Pinyindào chuánHán Việtđạo thuyềnCấu tạo盜 + 船 · đạo + thuyền nghĩa thành phần: đạo + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盗贼用于劫掠的船只。Tân Hoa Tự Điển 1.盗贼用于劫掠的船只。