盜警 dào jǐng · đạo cảnh Hán Việt: đạo cảnh · Pinyin: dào jǐng Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 警 (cảnh)Pinyindào jǐngHán Việtđạo cảnhCấu tạo盜 + 警 · đạo + cảnh nghĩa thành phần: đạo + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"盗警"; 谓发生盗贼劫掠事件。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盗警"。 2.谓发生盗贼劫掠事件。