盜販

dào fàn đạo phiến

Hán Việt: đạo phiến · Pinyin: dào fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非法贩卖; 指非法贩卖之人或非法贩卖之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非法贩卖。 2.指非法贩卖之人或非法贩卖之事。