盜辭 dào cí · đạo từ Hán Việt: đạo từ · Pinyin: dào cí Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 辭 (từ)Pinyindào cíHán Việtđạo từCấu tạo盜 + 辭 · đạo + từ nghĩa thành phần: đạo + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盗贼的供辞。Tân Hoa Tự Điển 1.盗贼的供辞。