盜邊 dào biān · đạo biên Hán Việt: đạo biên · Pinyin: dào biān Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 邊 (biên)Pinyindào biānHán Việtđạo biênCấu tạo盜 + 邊 · đạo + biên nghĩa thành phần: đạo + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵犯边境。Tân Hoa Tự Điển 1.侵犯边境。