盜跡

dào jì đạo tích

Hán Việt: đạo tích · Pinyin: dào jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盗贼的行迹;盗窃的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盗贼的行迹;盗窃的痕迹。