盜釂 dào jiào · đạo tiếu Hán Việt: đạo tiếu · Pinyin: dào jiào Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 釂 (tiếu)Pinyindào jiàoHán Việtđạo tiếuCấu tạo盜 + 釂 · đạo + tiếu nghĩa thành phần: đạo + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓过量痛饮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓过量痛饮。