盜鈴 dào líng · đạo linh Hán Việt: đạo linh · Pinyin: dào líng Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 鈴 (linh)Pinyindào língHán Việtđạo linhCấu tạo盜 + 鈴 · đạo + linh nghĩa thành phần: đạo + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"盗铃掩耳"。