盜驪

dào lí đạo li

Hán Việt: đạo li · Pinyin: dào lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说周穆王八骏之一。颈细,色浅黑; 泛指良马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说周穆王八骏之一。颈细,色浅黑。 2.泛指良马。